LEU.50135459 Leuze – Mô-đun đèn tháp tín hiệu LED xanh lá 24VDC, IP66

1. Giới thiệu sản phẩm LEU.50135459 Leuze
LEU.50135459 Leuze là mã mô-đun đèn tháp tín hiệu A7-V1-DS-G-T thuộc dòng A7 Advanced Series của Leuze electronic, thương hiệu thiết bị cảm biến và tự động hóa công nghiệp đến từ Đức. Sản phẩm được thiết kế để tích hợp vào hệ thống đèn tháp báo hiệu, giúp hiển thị trạng thái hoạt động của máy móc, dây chuyền sản xuất và thiết bị tự động hóa.
Mô-đun sử dụng công nghệ LED với nguồn cấp 24VDC, phát ánh sáng xanh lá liên tục và góc chiếu 360°. Trong các hệ thống điều khiển công nghiệp, màu xanh lá thường được quy ước để biểu thị trạng thái hoạt động bình thường hoặc sẵn sàng vận hành, tùy theo cấu hình của từng nhà máy.
Leuze 50135459 có thiết kế hình trụ với đường kính 70 mm, chiều dài 50 mm và cơ cấu lắp ghép bayonet. Cấp bảo vệ IP66 giúp chống bụi hoàn toàn và chống tia nước mạnh khi thiết bị được lắp đặt đúng cấu hình quy định. Đây là giải pháp phù hợp cho các hệ thống cần tín hiệu trực quan, dễ quan sát và thuận tiện trong quá trình bảo trì.
2. Đặc điểm nổi bật của Leuze A7-V1-DS-G-T
Công nghệ LED tiết kiệm năng lượng
Mô-đun sử dụng nguồn sáng LED 24VDC với dòng tiêu thụ tối đa 30mA theo datasheet. Công nghệ LED giúp giảm điện năng tiêu thụ và hạn chế nhu cầu thay thế bóng đèn định kỳ. Tuổi thọ dự kiến của nguồn sáng vượt 100.000 giờ trong điều kiện vận hành phù hợp.
Ánh sáng xanh lá với góc chiếu 360°
Ánh sáng xanh lá phát liên tục hỗ trợ người vận hành nhận biết trạng thái thiết bị từ nhiều vị trí xung quanh. Góc chiếu 360° giúp tăng khả năng quan sát tại dây chuyền sản xuất, khu vực lắp ráp và các hệ thống máy móc có nhiều hướng tiếp cận.
Thiết kế mô-đun, dễ tích hợp
Cơ cấu khóa bayonet cho phép lắp ghép mô-đun vào cụm đèn tháp Leuze A7 Advanced Series tương thích. Thiết kế nhỏ gọn hỗ trợ thay thế linh kiện và bảo trì thuận tiện, giúp doanh nghiệp giảm thời gian gián đoạn khi cần kiểm tra hoặc sửa chữa hệ thống báo hiệu.
Cấp bảo vệ IP66
Khi được lắp đặt theo đúng hướng dẫn, thiết bị đáp ứng cấp bảo vệ IP66, phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi và nguy cơ tiếp xúc với tia nước mạnh. Tuy nhiên, IP66 không đồng nghĩa với khả năng ngâm nước liên tục.
3. Bảng thông số kỹ thuật LEU.50135459
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Leuze electronic |
| Mã sản phẩm | 50135459 |
| Model | A7-V1-DS-G-T |
| Dòng sản phẩm | A7 Advanced Series |
| Loại thiết bị | Mô-đun đèn tháp tín hiệu quang học |
| Công nghệ chiếu sáng | LED |
| Màu ánh sáng | Xanh lá (Green) |
| Chế độ phát sáng | Sáng liên tục |
| Điện áp cấp | 24VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 30mA |
| Góc chiếu sáng | 360° |
| Kích thước | Ø70 × 50 mm |
| Vật liệu vỏ | Nhựa |
| Phương thức lắp đặt | Khóa gài bayonet |
| Tuổi thọ LED | Trên 100.000 giờ |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +60°C |
| Khối lượng tịnh | Khoảng 109g |
| Chứng nhận | CE, CSA |
Thông số được tổng hợp từ datasheet sản phẩm Leuze A7-V1-DS-G-T. Vui lòng kiểm tra tài liệu chính hãng trước khi đặt hàng.
4. Ứng dụng của đèn tín hiệu Leuze 50135459
Mô-đun đèn LED Leuze 50135459 có thể được sử dụng trong dây chuyền sản xuất tự động, máy đóng gói, hệ thống băng tải, máy lắp ráp, tủ điều khiển và các thiết bị công nghiệp cần hiển thị trạng thái vận hành.
Việc sử dụng đèn báo màu xanh lá giúp nhân viên dễ dàng theo dõi trạng thái máy theo quy ước điều khiển của doanh nghiệp. Khi lựa chọn, cần kiểm tra khả năng tương thích với đế đèn, nguồn cấp 24VDC và các mô-đun khác trong dòng A7. Thiết bị báo hiệu trực quan không thay thế các hệ thống an toàn chuyên dụng.
5. Catalog và báo giá Leuze 50135459
Khách hàng có thể tham khảo Catalog/Datasheet chính hãng Leuze A7-V1-DS-G-T – mã 50135459 (PDF) để tra cứu thông số điện, kích thước và điều kiện lắp đặt.
Nếu doanh nghiệp cần mua LEU.50135459 Leuze tại Việt Nam, hãy cung cấp mã sản phẩm và số lượng để được hỗ trợ kiểm tra thông tin kỹ thuật, khả năng cung ứng và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Safety Equipment – Giải pháp an toàn, giá trị bền vững

THÔNG TIN LIÊN HỆ
_0969 678 648 (phone/zalo)_CLICKME
_ngoctrinh@jon-jul.com
| PRK5B/4X-200-M8; 50145251 |
| AMS 304i 40 50113677 |
| LS318B/9D-M12 50116853 |
| Part no : 50080048 |
| HT5B/2 Part no.: 50148001 |
| 50022814 |
| Part no.: 50082067 |
| 50082067 + 50080048 |
| HRT 96M/P-1630-800-41 |
| PRK 96M/A-3410-44 + 50080048 |
| ODS10L1.8/LAK-M12 |
| ODS10L1.8/LAK-M12 |
| AMS 304i 40 |
| AMS 304i 40; 50113677 |
| IPRK 18/A L.4 ,,,, |
| BPS 307i SM 100 D, 50125678 |
| HT3CL1/2N-M8 | 50136237 |
| HT46C/4P + HT5.1/4 PNP |
| DB 112 UP.1-20,2500 |
| DB 112 UP.1-20,2500 |
| DB 112 UP.1-20,2500 ( Part no.: 50109000 ) |
| BPS 307i SM 100 D, 50125678) |
| FT318BI.3/2N |
| 50137818 |
| 50134295 |
| 50113677 |
| DB18UP.1-25.2500 |
| 50125678 |
| BPS 307i SM 100 D (p/n: 50125678 |
| BPS 307i SM 100 D, |
| Leuze HT5.1/2 |
| PRK 8/44-S12(50036360) + PRK46C.1/4-M12 |
| PRK 8/44-S12 + PRK46C.1/4-M12 |
| PRK328.3/2N | 50122698 |
| FT318BI.X3/2N; 50133270 |
| 50117361 |
| MSI-TR1 | 549988 |
| PRK3C.T3/4P Part no.: 50133653 |
| 50030433 |
| 50116853 + 50116847 |
| BRK-318K/N |
| FT318BI.3/2N Part no.: 50126608 |
| SLE46C-40.K4/4P-M12 50126328 |
| SLS46C-40.K48-M12 50126546 |
| PRK 18/4 DL.4 |
| KD U-M12-5A-P1-050 ( 50131246 ) |
| IS 112MM/4NO 4EO-M12 |
| DDLS 508 120.4 L |
| RSL220-S/08-M12 |
| LSE46/44-S12 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.