C-M12F08-08X025PU10,0-MA-113188 EUCHNER Vietnam
Cáp kết nối M12 8 chân đầu góc 10m
1. Giới thiệu sản phẩm
C-M12F08-08X025PU10,0-MA-113188 EUCHNER là cáp kết nối công nghiệp được thiết kế để kết nối các thiết bị an toàn và thiết bị điều khiển trong hệ thống tự động hóa. Sản phẩm thuộc danh mục phụ kiện kết nối của EUCHNER, sử dụng đầu nối M12 female 8 chân dạng góc và chiều dài cáp 10 mét.
Cáp có một đầu kết nối M12 và đầu còn lại để hở dây (flying lead), thuận tiện cho việc đấu nối vào tủ điện hoặc thiết bị điều khiển. Vỏ cáp bằng PUR giúp tăng khả năng chịu tác động cơ học, phù hợp với môi trường máy móc công nghiệp và các ứng dụng có chuyển động cáp.
2. Đặc điểm nổi bật
- Đầu nối M12 female 8 pin: Cung cấp 8 chân kết nối, đáp ứng yêu cầu truyền tín hiệu giữa thiết bị và hệ thống điều khiển.
- Thiết kế đầu góc 90°: Hướng thoát cáp A (bên phải), thuận tiện lắp đặt tại những vị trí hạn chế không gian.
- Chiều dài 10 mét: Tạo sự linh hoạt khi bố trí thiết bị và đi dây trong hệ thống máy.
- Vỏ cáp PUR: Có khả năng chống mài mòn và phù hợp với môi trường công nghiệp.
- Cấp bảo vệ IP67: Đầu nối có khả năng chống bụi và chống nước khi được kết nối đúng cách.
- Hỗ trợ drag chain: Phù hợp với các ứng dụng cáp có chuyển động trong hệ thống máy.
- Đầu dây hở: Thuận tiện đấu nối trực tiếp vào thiết bị hoặc tủ điều khiển.
3. Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | C-M12F08-08X025PU10,0-MA |
| Mã đặt hàng | 113188 |
| Thương hiệu | EUCHNER |
| Loại thiết bị | Cáp kết nối công nghiệp |
| Đầu nối | M12 female |
| Số chân | 8 pin |
| Kiểu đầu nối | Đầu góc |
| Hướng thoát cáp | A – bên phải |
| Chiều dài cáp | 10 m |
| Số lõi dẫn | 8 |
| Tiết diện mỗi lõi | 0,25 mm² |
| Vật liệu vỏ cáp | PUR |
| Vật liệu cách điện lõi | PP |
| Đầu còn lại | Flying lead |
| Đường kính cáp | Khoảng 5,45 mm |
| Điện áp hoạt động | 30 V |
| Cấp bảo vệ đầu nối | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường cáp | -25 đến +80°C |
| Bán kính uốn động | 10 × đường kính cáp |
| Bán kính uốn tĩnh | 5 × đường kính cáp |
| Khả năng sử dụng trong drag chain | Có |
| Màu vỏ cáp | Đen |
4. Ứng dụng thực tế
- Kết nối công tắc an toàn và thiết bị khóa liên động cửa máy.
- Hệ thống Multifunctional Gate Box và thiết bị điều khiển an toàn.
- Dây chuyền sản xuất tự động trong nhà máy.
- Máy CNC, máy đóng gói và thiết bị gia công công nghiệp.
- Hệ thống robot và máy móc có chuyển động cáp.
- Kết nối thiết bị cảm biến, bộ điều khiển và tủ điện công nghiệp tương thích.
5. Lợi ích sản phẩm mang đến cho khách hàng
Cáp EUCHNER 113188 giúp đơn giản hóa việc kết nối thiết bị trong hệ thống tự động hóa nhờ cấu hình M12 8 chân và đầu dây hở dễ đấu nối. Thiết kế đầu góc giúp tiết kiệm không gian lắp đặt, đặc biệt tại những vị trí có mật độ thiết bị và dây dẫn cao.
Vỏ cáp PUR, khả năng sử dụng trong drag chain và cấp bảo vệ IP67 của đầu nối hỗ trợ thiết bị hoạt động trong nhiều điều kiện công nghiệp. Chiều dài 10 mét cũng tạo thuận lợi cho việc bố trí thiết bị mà không cần kéo dài cáp không cần thiết.
Safety Equipment – Giải pháp an toàn, giá trị bền vững

THÔNG TIN LIÊN HỆ
_0969 678 648 (phone/zalo)_CLICKME
_ngoctrinh@jon-jul.com
| CES-AR-AES-12 + TZ1LE024M + NG1HS-510 |
| EINDREHWERKZEUG |
| MGB-L1HE-ARA-R-120991 (Order no. 120991) |
| N1AR502-M |
| MGB-H-AA1A1-R-100464 (Order no. 100464) |
| 121174 |
| HBM-112392 (Order no. 112392) |
| HBM-112392 (Order no. 112392) |
| HBM-112392 |
| 77791 |
| 77790 |
| 77935 |
| HBM-112392 SN: 000520 |
| 161484 |
| 077790 + 077935 |
| 91098 |
| RGBF03R12-502-M |
| MGB-L2-ARA-AL2A1-M-L-121174 |
| 93976 |
| CMS-M-AI (Order no. 093976) |
| 121579 + 113188 + 096327 |
| SN02D12-502-MC1688 |
| NB01R556-M -085246 |
| CMS-R-BXI-05V |
| 122707 |
| MGBS-P-L1-AP-U-L-AE-SA-161551 |
| MSC-CE-O16-122707 (Order no. 122707) |
| CES-I-AR-M-C04-SG-119474 |
| 161551 |
| GP3-2131 + TP-BI-3-4141A024SM12 |
| CTP-L1-AP-U-HA-AZ-SA-EX-136675 |
| 109621+109408+090255+161551 |
| 120990 |
| STP3A-4141A024MC2363 |
| CES-A-BBN 106600 |
| MGB-L2HEB-PNC-L-122337……….. |
| STP3A-4141A024MC2363 |
| 122337 |
| STP3A-4141A024MC2363 //////// |
| STP3A-4141A024MC2363 |
| MGB-L2HEB-PNC-L-122337 |
| STP3A-4141A024MC2363 |
| STP3A-4141A024MC2363 |
| TP3-2131A024M |
| SN02D12-502-M (Order no. 082165) |
| TP3-2131A024M |
| ESM-BA201 |
| SN02D12-502-MC1688 |
| TP3-2131A024M |
| NG1HS-510L024 |
| 079927 + 084142 |
| 161638 CTM-LBI-BR-U-AZ-SA |
| 161638 CTM-LBI-BR-U-AZ-SA/// |
| 103660 + 096391 |
| STA3A-2131A024MC1993 + RIEGEL S-CF |
| TP3-2131A024M |
| NZ1HS-3131-MC1779 |
| STA3A-2131A024MC1993 (Order no. 103660),RIEGEL S-CF (Order no. 096391) |
| 123012 |
| CES-A-BBN-C04-115271 |
| CES-I-AP-U-C04-SK-115324 |
| CES-A-BBN-C04-115271 |
| CES-I-AP-U-C04-SK-115324 |
| EGT 30X15 AP 024-2000L |
| CTP-L1-AP-U-HA-AE-SH-123375 |
| EGT30X15AP024-2000L |
| 115324 + 115271 |
| NZ1VZ-2131E-M |
| 115324 + 115271 |
| 122235+111157 |
| N01K550-M (Order no. 084904) |
| NB01R620-MC2276 |
| 165505 |
| 2355465 |
| Order No.: 2355465 |
| 102883 |
| 096327 + 121579 |
| ZSM4204-105645 |
| 82165 |
| EGM12-1200C1791 |
| CES-AZ-AES-01B |
| 75556 |
| 075556,, |
| CET3-AP-CRA-CH-50X-SA-121579 |
| CET-A-BWK-50X (Order no. 096327) |
| 104770 |
| CET1-AR-CRA-CH-50X-SH-128057 |
| : 109401 |
| 79996 |
| 116522 |
| CET-A-BWD-50X-127943 |
| 110204 |
| CET-A-BWD-50X-127943 |
| 93634 |
| CMS-M-BH |
| AC-PL-B-121308….. |
| NM03RBA-M |
| AC-SC-04-V06-121321 |
| AC-PL-B-121308 |
| GP1-2131A-M + RIEGEL TP-GFK |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.